|
168 |
Một
số sản phẩm công nghiệp chủ yếu
phân theo loại h́nh kinh tế
Some main industrial products by types of ownership
|
|
Đơn vị tính |
2010 |
2014 |
2015 |
2016 |
Sơ
bộ |
|
|
Ô tô |
Chiếc |
34.462 |
42.058 |
53.010 |
64.105 |
50.960 |
|
|
Đầu tư nước ngoài |
“ |
34.462 |
42.058 |
53.010 |
64.105 |
50.960 |
|
|
Xe máy |
Chiếc |
1.937.608 |
2.247.598 |
1.959.471 |
1.927.017 |
1.965.485 |
|
|
Đầu tư nước ngoài |
“ |
1.937.608 |
2.247.598 |
1.959.471 |
1.927.017 |
1.965.485 |
|
|
Gạch ốp lát |
1000 m2 |
29.420 |
62.695 |
66.896 |
67.992 |
75.630 |
|
|
|
Nhà nước - State |
“ |
5.634 |
5.991 |
6.123 |
6.599 |
6.759 |
|
Ngoài Nhà nước - Non-state |
“ |
23.786 |
56.704 |
10.943 |
16.913 |
19.523 |
|
|
Đầu tư nước ngoài |
“ |
- |
- |
49.830 |
44.480 |
49.348 |
|
|
Linh kiện điện tử |
Triệu đồng |
- |
6.599.187 |
17.507.047 |
28.557.783 |
46.327.000 |
|
|
Ngoài Nhà nước - Non-state |
“ |
- |
- |
53.316 |
2.402 |
56.236 |
|
|
Đầu tư nước ngoài |
“ |
- |
6.599.187 |
17.453.731 |
28.555.381 |
46.270.764 |
|
|
Quần áo mặc thường
|
1000 chiếc |
50.041 |
89.805 |
118.342 |
113.909 |
120.536 |
|
|
|
Ngoài Nhà nước - Non-state |
“ |
5.347 |
27.870 |
32.756 |
38.302 |
42.589 |
|
|
Đầu tư nước ngoài |
“ |
44.694 |
61.935 |
85.586 |
75.607 |
77.947 |
|
Thức ăn chăn nuôi |
Tấn - Ton |
117.680 |
218.844 |
234.539 |
175.548 |
217.227 |
|
|
|
Ngoài Nhà nước - Non-state |
“ |
|
65.823 |
68.600 |
66.695 |
83.526 |
|
|
Đầu tư nước ngoài |
“ |
117.680 |
153.021 |
165.939 |
108.853 |
133.701 |
|
Nước uống
được |
1000 m3 |
9.138 |
15.120 |
17.004 |
21.301 |
22.004 |
|
|
|
Nhà nước - State |
“ |
9.138 |
12.607 |
13.937 |
16.734 |
17.145 |
|
|
Ngoài Nhà nước - Non-state |
“ |
|
2.513 |
3.067 |
4.567 |
4.859 |