|
95 |
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
của doanh nghiệp
phân theo ngành kinh tế
The rate of profit on the turnover of enterprises
by kinds of economic activity
Đơn vị
tính
- Unit: %
|
|
2010 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
|||||
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
7,63 |
9,57 |
10,83 |
11,96 |
11,71 |
|||||
|
Nông nghiệp, lâm nghiệp |
12,81 |
2,50 |
1,92 |
-6,92 |
-3,66 |
|||||
|
Công nghiệp khai khoáng |
7,30 |
0,44 |
1,14 |
0,57 |
-0,10 |
|||||
|
Công nghiệp chế biến, chế
tạo |
8,21 |
11,37 |
13,48 |
14,66 |
14,27 |
|||||
|
Sản xuất và phân phối
điện, khí đốt, nước
nóng, hơi nước và điều ḥa không khí |
0,26 |
10,51 |
5,15 |
6,01 |
0,40 |
|||||
|
Cung cấp nước; hoạt
động quản lư và xử lư rác thải, nước
thải - Water supply, sewerage,
waste management and remediation activities |
1,71 |
2,17 |
2,70 |
2,63 |
2,80 |
|||||
|
Xây dựng - Construction |
2,02 |
1,05 |
-2,26 |
-8,27 |
7,20 |
|||||
|
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa
ô tô, xe máy và xe có động cơ khác - Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles and motorcycles |
4,60 |
0,56 |
0,77 |
0,45 |
-0,06 |
|||||
|
Vận tải, kho băi |
0,23 |
0,23 |
-10,52 |
-0,66 |
-2,44 |
|||||
|
Dịch vụ lưu trú và ăn uống
|
10,57 |
0,60 |
0,49 |
0,44 |
0,99 |
|||||
|
Thông tin và truyền thông |
- |
0,61 |
0,45 |
1,46 |
-0,37 |
|||||
|
Hoạt động
tài chính, ngân hàng và bảo hiểm |
2,66 |
2,02 |
7,82 |
0,67 |
-1,40 |
|||||
|
|
|
|
|
|
|
|||||
|
Hoạt động kinh doanh bất
động sản |
0,77 |
-2,66 |
12,35 |
27,15 |
-4,78 |
|||||
Hoạt động chuyên môn, |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
Hoạt động hành chính và dịch
vụ |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
Hoạt động
của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị
- xă hội, Quản lư NN, an ninh, QP; Bảo
đảm xă hội bắt buộc - Activities of communist Party, socio-political organizations; Public
administration and defence; compulsory security |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
Giáo dục và đào tạo |
1,36 |
-0,26 |
1,05 |
-0,08 |
-10,05 |
|||||
|
Y tế và hoạt động trợ
giúp xă hội |
-0,37 |
-1,07 |
12,12 |
0,97 |
3,50 |
|||||
|
Nghệ thuật, vui chơi và giải
trí |
8,95 |
5,64 |
10,00 |
4,48 |
-6,39 |
|||||
|
Hoạt động dịch vụ
khác |
-7,17 |
12,93 |
7,80 |
17,93 |
20,09 |
|||||
|
Hoạt động làm thuê các công
việc trong các hộ gia đ́nh, sản xuất sản
phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của
hộ gia đ́nh |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||
|
Hoạt động của các tổ
chức |
- |
- |
- |
- |
- |
|||||