42

Chi ngân sách Nhà nước trên địa bàn

State budget expenditure in local area

ĐVT: Triệu đồng - Unit: Mill. dongs

 

2010

2014

2015

2016

Sơ bộ
Prel.
2017

 

 

 

 

 

 

TỔNG CHI - TOTAL EXPENDITURE

11.689.689

21.544.241

20.233.370

37.713.590

30.262.307

Chi cân đối ngân sách
Balance of budget expenditure

5.995.326

10.362.350

13.810.940

16.063.893

18.217.811

Chi đầu tư phát triển
Expenditure on development investment

3.182.577

5.132.214

7.715.597

6.642.924

8.155.431

Trong đó: Chi đầu tư cho các dự án
Of which: Expenditure on projects investment

3.030.285

4.788.774

7.269.896

6.366.216

7.435.236

Chi trả nợ lãi các khoản
do chính quyền địa phương vay
Expenditure on interests on loans of local governments

217.860

70.000

96.000

108.008

150.220

Chi thường xuyên
Frequent expenditure

2.590.715

5.158.626

5.997.833

9.311.451

9.910.650

Chi an ninh, quốc phòng
Spending on securities, defence

130.856

261.436

297.600

947.038

918.897

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo
và dạy nghề -
Spending on education, training and vocational training

985.327

1.923.065

2.073.157

2.194.524

2.492.332

Chi sự nghiệp khoa học, công nghệ
Spending on science and technology

18.721

23.938

32.968

41.684

41.390

Chi sự nghiệp y tế, dân số và kế hoạch hóa gia đình - Spending on health, population and family planning

251.198

475.186

497.916

730.788

989.303

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin; phát thanh truyền hình, thông tấn; thể dục thể thao - Spending on culture and information; broadcasting, television and mass media; physical training and sports

100.014

171.632

225.724

269.266

284.084

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường
Spending on environment protection

45.761

97.984

117.623

124.952

122.302


 

Chi sự nghiệp kinh tế
Spending on economic activities

230.874

428.277

812.503

1.182.443

1.113.622

Chi hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước, Đảng, đoàn thể
Expenditures on activities of state management agencies, the Party and organizations

625.676

1.229.560

1.373.631

1.671.704

1.765.697

Chi sự nghiệp đảm bảo xã hội
Spending on social securities

160.904

383.896

417.775

1.008.540

1.086.118

Chi khác ngân sách
Other expenditure out of budget

41.384

163.652

148.936

1.140.512

1.096.905

Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính
Additional expenditure for financial reserves

4.174

1.510

1.510

1.510

1.510

Chi chuyển nguồn
Expenditure for resource transference

5.443.568

6.763.743

1.188.255

15.001.532

5.299.921

Chi từ nguồn thu để lại đơn vị chi quản lý qua NSNN
Expenditure from revenue managed
by disbursement units through the state budget

122.749

148.700

236.826

130.148

170.000

Chi bổ sung cho ngân sách cấp dưới
Additional expenditure for subordinate budgets

-

4.253.861

4.993.751

6.474.491

6.535.303

Chi nộp ngân sách cấp trên
Expenditure for superior budget remittance

128.046

15.587

3.598

43.526

39.272