|
41 |
Cơ cấu thu ngân sách Nhà nước
trên địa bàn
Structure of State budget revenue in local area
Đơn vị
tính
- Unit: %
|
|
2010 |
2014 |
2015 |
2016 |
Sơ bộ |
|
|||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|||||
|
TỔNG
THU - TOTAL REVENUE |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
100,00 |
|
|||||
|
Thu cân đối ngân sách Nhà
nước |
65,60 |
65,84 |
64,85 |
65,44 |
55,81 |
|
|||||
|
Thu nội địa - Domestic
revenue |
47,14 |
56,64 |
57,31 |
58,93 |
48,49 |
|
|||||
|
Thu từ doanh nghiệp và cá nhân
sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ - Revenue from business enterprises and
individuals |
42,94 |
51,29 |
51,93 |
53,95 |
42,01 |
|
|||||
|
Thuế sử dụng đất
nông nghiệp |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|||||
|
Thuế thu nhập cá nhân |
0,65 |
0,99 |
0,84 |
0,83 |
1,05 |
|
|||||
|
Lệ phí trước bạ - Registration
fee |
0,43 |
0,48 |
0,64 |
0,63 |
0,60 |
|
|||||
|
Thu phí xăng dầu - Fuel
charge |
- |
- |
- |
- |
- |
|
|||||
|
Thu phí, lệ phí - Charge, fee |
0,10 |
0,37 |
0,30 |
0,27 |
0,35 |
|
|||||
|
Các khoản thu về nhà, |
2,77 |
2,66 |
2,75 |
2,04 |
3,31 |
|
|||||
|
Thu khác - Other revenue |
0,25 |
0,85 |
0,86 |
1,21 |
1,18 |
|
|||||
|
Thu hải quan - Customs revenue |
18,45 |
9,20 |
7,54 |
6,51 |
7,31 |
|
|||||
|
Trong đó - Of which: |
|
|
|
|
|
|
|||||
|
Thuế xuất khẩu - Export
tax |
- |
0,02 |
0,02 |
- |
0,02 |
|
|||||
|
Thuế nhập khẩu - Import
tax |
9,03 |
3,23 |
2,36 |
1,90 |
1,77 |
|
|||||
|
Thuế tiêu thụ đặc
biệt hàng |
- |
- |
- |
0,02 |
0,01 |
|
|||||
|
Thuế giá trị gia tăng hàng |
9,42 |
5,94 |
5,16 |
4,58 |
5,50 |
|
|||||
|
Thu
viện trợ (Không kể viện trợ |
- |
- |
- |
- |
- |
||||||
|
Thu
từ quỹ dự trữ tài chính |
- |
- |
- |
- |
0,74 |
||||||
|
Thu
kết dư ngân sách năm trước |
1,97 |
0,77 |
0,90 |
0,76 |
1,23 |
||||||
|
Thu
chuyển nguồn |
17,51 |
16,46 |
17,40 |
18,85 |
29,30 |
||||||
|
Các khoản thu để lại
đơn vị chi quản lư qua NSNN - Revenue managed by disbursement units through the state budget |
1,24 |
1,04 |
0,70 |
0,49 |
0,33 |
||||||
|
Trong đó - Of which: |
- |
- |
- |
- |
- |
||||||
|
Thuế giá trị gia tăng từ
hoạt động |
- |
0,02 |
0,02 |
0,02 |
0,02 |
||||||
|
Thuế
thu nhập doanh nghiệp từ hoạt động
xổ số kiến thiết - Income tax from lottery
activities |
- |
0,01 |
- |
- |
- |
||||||
|
Thuế
tiêu thụ đặc biệt từ hoạt động
xổ số kiến thiết - Excise tax from lottery
activities |
0,05 |
0,03 |
0,03 |
0,02 |
0,02 |
||||||
|
Thu bổ sung từ ngân sách cấp trên |
11,43 |
15,86 |
16,14 |
14,36 |
12,52 |
||||||
|
Thu
từ ngân sách cấp dưới nộp lên cấp trên - Revenue from the lower level budget
submitted to the higher level budget |
2,25 |
0,02 |
- |
0,09 |
0,08 |
||||||