|
231 |
Số huy chương thể
thao trong các kỳ thi đấu quốc tế
Number of sport medals gained in international
competitions
Đơn vị tính: Huy chương - Unit: Medal
|
2010 |
2014 |
2015 |
2016 |
Sơ bộ |
|
|
Huy chương Vàng - Gold medal |
... |
5 |
7 |
6 |
2 |
|
Thế giới - World |
... |
3 |
3 |
- |
2 |
|
Châu Á - Asia |
... |
- |
2 |
3 |
- |
|
Đông Nam Á - ASEAN |
... |
2 |
2 |
3 |
- |
|
Huy chương Bạc - Silver
medal |
... |
- |
6 |
8 |
4 |
|
Thế giới - World |
... |
- |
3 |
1 |
3 |
|
Châu Á - Asia |
... |
- |
3 |
3 |
- |
|
Đông Nam Á - ASEAN |
... |
- |
- |
4 |
1 |
|
Huy chương Đồng -
Bronze medal |
... |
1 |
1 |
5 |
11 |
|
Thế giới - World |
... |
1 |
1 |
- |
11 |
|
Châu Á - Asia |
... |
- |
- |
4 |
- |
|
Đông Nam Á - ASEAN |
... |
- |
- |
1 |
- |