|
222 |
Số nhân lực y tế
Number of health staffs
ĐVT: Người - Unit: Person
|
|
2010 |
2014 |
2015 |
2016 |
Sơ bộ |
|
Nhân lực ngành y - Medical staff |
3.046 |
3.888 |
4.150 |
4.741 |
4.846 |
|
Bác sĩ - Doctor |
681 |
1.059 |
1.379 |
1.415 |
1.648 |
|
Y sĩ - Physician |
1.039 |
794 |
764 |
817 |
843 |
|
Điều dưỡng - Nurse |
1.082 |
1.760 |
1.742 |
1.995 |
1.805 |
|
Hộ sinh - Midwife |
244 |
275 |
265 |
317 |
275 |
|
Kỹ thuật viên Y |
... |
... |
... |
197 |
275 |
|
Khác - Others |
... |
... |
... |
... |
... |
|
Nhân lực ngành dược -
Pharmaceutical staff |
751 |
763 |
892 |
1.271 |
1.289 |
|
Dược sĩ - Pharmacist |
102 |
99 |
150 |
205 |
242 |
|
Dược sĩ cao đẳng,
trung cấp, |
485 |
517 |
633 |
949 |
1.003 |
|
Dược tá - Assistant pharmacist |
164 |
147 |
109 |
117 |
44 |
|
Khác - Others |
... |
... |
... |
... |
... |