|
219 |
Số
cơ sở y tế, giường bệnh năm 2017
phân theo loại hình kinh tế
Number of health establishments and patient beds
in 2017 by types of ownership
|
|
Tổng số |
Chia ra - Of which |
||
|
|
|
Ngoài |
Khu vực có
vốn đầu tư |
|
|
Cơ sở y tế (Cơ sở) |
434 |
168 |
266 |
- |
|
Bệnh viện, trung tâm y tế - Hospital |
17 |
16 |
1 |
- |
|
Bệnh viện điều dưỡng và phục
hồi chức năng |
1 |
1 |
- |
- |
|
Bệnh viện da liễu - Leprosariums |
- |
- |
- |
- |
|
Nhà hộ sinh - Maternity
house |
- |
- |
- |
- |
|
Phòng khám đa khoa |
29 |
8 |
21 |
- |
|
Trạm y tế xã, phường |
139 |
139 |
- |
- |
|
Trạm y tế của cơ quan, xí nghiệp |
- |
- |
- |
- |
|
Cơ sở y tế khác - Others |
248 |
4 |
244 |
|
|
Giường bệnh (Giường) - Patient bed (Bed) |
3.989 |
3.730 |
259 |
- |
|
Bệnh viện, trung tâm y tế - Hospital |
3.759 |
3.500 |
259 |
- |
|
Bệnh viện điều dưỡng và phục
hồi chức năng |
150 |
150 |
- |
- |
|
Bệnh viện da liễu - Leprosariums |
- |
- |
- |
- |
|
Nhà hộ sinh - Maternity
house |
- |
- |
- |
- |
|
Phòng khám đa khoa |
80 |
80 |
- |
- |
|
Trạm y tế xã, phường |
1.370 |
1.370 |
- |
- |
|
Trạm y tế của cơ quan, xí nghiệp |
- |
- |
- |
- |
|
Cơ sở y tế khác - Others |
- |
- |
- |
- |